Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海岸护卫队 (hǎi'àn hùwèi duì)

hǎi'àn hùwèi duì

Hán Việt
hải ngạn hộ vệ đội

Nghĩa

  1. bảo vệ bờ biển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ