Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海拔 (hǎibá)

hǎibá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải bạt

Nghĩa

  1. độ cao so với mặt biển; cao hơn mặt biển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ