Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海湾战争 (hǎiwānzhànzhēng)

hǎiwānzhànzhēng

Hán Việt
hải loan chiến tranh

Nghĩa

  1. (Tiếng Ba Tư) Chiến tranh vùng Vịnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ