Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海皇羹 (Hǎihuánggēng)

Hǎihuánggēng

Nghĩa

  1. Súp Hải Hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ