Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

涮火锅 (shuànhuǒguō)

shuànhuǒguō

Hán Việt
xuyến hoả oa

Nghĩa

  1. Nhúng lẩu; ăn lẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ