Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清晰 (qīngxī)

qīngxī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thanh tích

Nghĩa

  1. rõ ràng; rõ rệt; rõ nét; sáng sủa; quang đãng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清晰