清真清真 (qīngzhēn)qīngzhēnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Danh từHán Việtthanh chânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trong sạch; chất phác2thuộc về đạo Ít-xlam; thuộc về Hồi giáo