Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清真 (qīngzhēn)

qīngzhēn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
thanh chân

Nghĩa

  1. trong sạch; chất phác
  2. thuộc về đạo Ít-xlam; thuộc về Hồi giáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清真