Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滔
天
大
罪
滔天大罪 (Tāotiāndàzuì)
Tāotiāndàzuì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tội ác ghê tởm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滔
tāo
cuồn cuộn; tràn ngập
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
罪
zuì
tội; tội trạng; lỗi; lỗi lầm; sai lầm