火烧眉毛火烧眉毛 (huǒshāoméimáo)huǒshāoméimáoHán Việthoả thiếu mi maoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lửa cháy đến nơi; việc khẩn cấp; tình hình gấp rút; việc cấp bách; gấp rút2đáo đầu