Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火蜥蜴 (huǒxīyì)

huǒxīyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoả tích dịch

Nghĩa

  1. thằn lằn lửa
  2. kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ