Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灯塔 (dēngtǎ)

dēngtǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đăng tháp

Nghĩa

  1. đèn pha; tháp đèn hiệu; đèn hiệu; hải đăng; thám hải đăng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灯塔