Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灰
头
鹦
鹉
灰头鹦鹉 (huītóuyīngwǔ)
huītóuyīngwǔ
Hán Việt
hôi đầu anh vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vẹt đầu xám
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
鹦
yīng
vẹt; két; chim anh vũ
鹉
wǔ
vẹt; chim anh vũ; chim vẹt