Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炽热火山云 (chìrè huǒshān yún)

chìrè huǒshān yún

Hán Việt
sí nhiệt hoả sơn vân

Nghĩa

  1. đám mây tro núi lửa nóng
  2. nuée ardente

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ