Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烧烤 (shāokǎo)

shāokǎo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thiếu khảo

Nghĩa

  1. nướng; thiêu đốt
  2. đồ nướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 烧烤