Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爆
炸
头
爆炸头 (Bàozhàtóu)
Bàozhàtóu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
炸
zhá
chiên; rán; luộc
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc