Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爆炸物 (bàozhàwù)

bàozhàwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo tạc vật

Nghĩa

  1. chất nổ; chất gây nổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 爆炸物