Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爆竹 (bàozhú)

bàozhú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo trúc

Nghĩa

  1. pháo; pháo ném; mồi nổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 爆竹