Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牙慧 (yáhuì)

yáhuì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha huệ

Nghĩa

  1. tin đồn
  2. ý kiến ​​của người khác
  3. parroting
  4. sự lặp lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牙慧