Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牙科医生 (yákēyīshēng)

yákēyīshēng

Hán Việt
nha khoa y sinh

Nghĩa

  1. bác sĩ nha khoa
  2. nha sĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ