Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
特
大
号
特大号 (tèdàhào)
tèdàhào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đặc đại hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
jumbo
2
cỡ vua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)