Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

犹太教堂 (yóutàijiàotáng)

yóutàijiàotáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
do thái giáo đường

Nghĩa

  1. giáo đường Do Thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ