玩火自焚玩火自焚 (wánhuǒzìfén)wánhuǒzìfénHán Việtngoạn hoả tự phầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chơi với lửa có ngày chết cháy; chơi dao có ngày đứt tay; gieo gió gặp bão