生态友好型生态友好型 (shēngtài yǒuhǎo xíng)shēngtài yǒuhǎo xíngHán Việtsinh thái hữu hảo hìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thân thiện với môi trường2bền vững về mặt sinh thái