Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生态孤岛 (shēngtàigūdǎo)

shēngtàigūdǎo

Hán Việt
sinh thái cô đảo

Nghĩa

  1. vô tính hóa (như một mối đe dọa đối với đa dạng sinh học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ