Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
日
贺
卡
生日贺卡 (shēngrìhèkǎ)
shēngrìhèkǎ
Hán Việt
sinh nhật hạ ca
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiệp sinh nhật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
贺
hè
chúc; chúc mừng; họ Hạ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)