Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生殖器 (shēngzhíqì)

shēngzhíqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh thực khí

Nghĩa

  1. cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục; sinh thực khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 生殖器