Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生活污水 (shēnghuówūshuǐ)

shēnghuówūshuǐ

Hán Việt
sinh hoạt ô thuỷ

Nghĩa

  1. nước thải sinh hoạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ