Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生育 (shēngyù)

shēngyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sanh dục

Nghĩa

  1. sinh đẻ; sinh con; khai hoa; ở cữ
  2. dưỡng dục
  3. đẻ con
  4. sinh dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 生育