Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
育
率
生育率 (shēngyùlǜ)
shēngyùlǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh dục suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỉ lệ sinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
育
yù
sinh đẻ; sinh nở; sinh dục; nuôi nấng; nuôi dưỡng
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền