Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
词
生词 (shēngcí)
shēngcí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ mới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)
Từ có chứa 生词
派生词
pàishēngcí
phái sinh từ
từ hợp thành; từ phát sinh (gồm hai từ tố trở lên hợp thành, phân thành hai loại)
生词本
shēngcíběn
sinh từ bổn
sổ tay từ vựng
生词语
shēngcíyǔ
sinh từ ngữ
từ mới hoặc không quen thuộc; từ vựng (trong sách học ngôn ngữ)