Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
影
制
作
电影制作 (diànyǐngzhìzuò)
diànyǐngzhìzuò
Hán Việt
điện ảnh chế tá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm phim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác