Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
脑
网
路
电脑网路 (diànnǎowǎnglù)
diànnǎowǎnglù
Hán Việt
điện não võng lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng máy tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi