Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

番茄红素 (fānqiéhóngsù)

fānqiéhóngsù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiên cà hồng tố

Nghĩa

  1. Lycopene

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ