Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
痢
痢 (lì)
lì
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
lị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh kiết lỵ; kiết lỵ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 痢
泄痢
xièlì
tiết lị
bị tiêu chảy
痢疾
lìji
lị tật
kiết lỵ; lỵ; bệnh kiết lỵ; bệnh lỵ
白痢
báilì
bạch lị
bạch lỵ; kiết
细菌性痢疾
xìjùn xìng lìjí
tế khuẩn tính lị tật
bệnh lị a-míp; bệnh lị trực khuẩn; bệnh lỵ trực khuẩn
阿米巴痢疾
ā mǐ bā lìjí
a mễ ba lị tật
bệnh lị A-míp; bệnh lỵ a-míp