Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白痢 (báilì)

báilì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch lị

Nghĩa

  1. bạch lỵ
  2. kiết
  3. kiết bạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ