Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

细菌性痢疾 (xìjùn xìng lìjí)

xìjùn xìng lìjí

Hán Việt
tế khuẩn tính lị tật

Nghĩa

  1. bệnh lị a-míp; bệnh lị trực khuẩn; bệnh lỵ trực khuẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ