白内障白内障 (báinèizhàng)báinèizhàngTừ loạiDanh từHán Việtbạch nội chướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bệnh đục tinh thể; thong manh; bệnh đục nhân mắt. 病,症状是眼球的晶状体发生混浊而影响视力