Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白内障 (báinèizhàng)

báinèizhàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch nội chướng

Nghĩa

  1. bệnh đục tinh thể; thong manh; bệnh đục nhân mắt. 病,症状是眼球的晶状体发生混浊而影响视力

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ