Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白木耳 (báimù'ěr)

báimù'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch mộc nhĩ

Nghĩa

  1. mộc nhĩ trắng; ngân nhĩ. 银耳

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ