Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

白茅 (báimáo)

báimáo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch mao

Nghĩa

  1. cỏ tranh; cây cỏ tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ