百分之一百百分之一百 (bǎi fēn zhī yībǎi)bǎi fēn zhī yībǎiTừ loạiSố từHán Việtbá phân chi nhất báLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một trăm phần trăm2hoàn toàn (hiệu quả)