Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盎
格
鲁
盎格鲁 (ànggélǔ)
ànggélǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áng các lỗ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Anglo-
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盎
àng
ang; chum; đầy; tràn đầy; dạt dào
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
鲁
lǔ
đần độn; đần; chậm chạp; thô lỗ; lỗ mãng
Từ có chứa 盎格鲁
盎格鲁撒克逊
ànggélǔ sākèxùn
áng các lỗ tát khắc tốn
Anglo-Saxon (người)
盎格鲁萨克逊
ànggélǔ sà kè xùn
áng các lỗ tát khắc tốn
Anglo-Saxon