盘桓盘桓 (pánhuán)pánhuánTừ loạiĐộng từHán Việtbàn hoànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nấn ná; dừng lại; chần chờ; quanh quẩn; dùng dằng2uốn lượn quanh co3vòng vèo