Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盛
大
舞
会
盛大舞会 (shèngdàwǔhuì)
shèngdàwǔhuì
Hán Việt
thịnh đại vũ hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quả bóng lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盛
shèng
hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh; mạnh mẽ; hừng hực; rừng rực
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi