Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盟兄弟 (méngxiōngdì)

méngxiōngdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh huynh đệ

Nghĩa

  1. anh em kết nghĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ