Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
直
立
直立 (zhílì)
zhílì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trực lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đứng thẳng
2
đứng sừng sững
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
直
zhí
thẳng; thẳng đứng
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)
Từ có chứa 直立
直立人
zhílìrén
trực lập nhân
Homo erectus