Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

省级 (shěngjí)

shěngjí

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tỉnh cấp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. (hành chính) cấp tỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 省级