Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硬骨头 (yìnggǔtou)

yìnggǔtou

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạnh cốt đầu

Nghĩa

  1. xương cốt cứng rắn
  2. dạn đòn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ