Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
礼
仪
之
邦
礼仪之邦 (Lǐyízhībāng)
Lǐyízhībāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vùng đất của nghi thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
礼
lǐ
lễ nghi; lễ; lễ phép; lễ độ (biểu thị lời lẽ tôn kính lễ phép)
仪
yí
vẻ; dáng; dáng điệu; lễ nghi; nghi thức
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
邦
bāng
bang; nước; phồn