Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
社
会
学
社会学 (shèhuìxué)
shèhuìxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xã hội học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xã hội học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
社
shè
xã; toà; thần đất; thổ địa; thổ thần
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 社会学
人文社会学科
rénwén shèhuì xuékē
nhân văn xã hội học khoa
nhân văn và khoa học xã hội