Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

社会阶层 (shèhuìjiēcéng)

shèhuìjiēcéng

Hán Việt
xã hội giai tằng

Nghĩa

  1. hệ thống phân cấp xã hội
  2. địa vị xã hội
  3. tầng lớp trong xã hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ